poker chip

poker chip

A player stacks red poker chips on the green felt table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quân bài xèng (hoặc chip poker): Một đĩa nhỏ hình tròn, thường được làm bằng nhựa hoặc đất sét, dùng để thay thế tiền thật trong các trò chơi đánh bạc như poker.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đặt một quân bài xèng màu đỏ lên bàn.)
  • (Mỗi quân bài xèng một giá trị khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cash in poker chips": đổi quân bài xèng thành tiền mặt.
    • After the game, they cashed in their poker chips at the counter. (Sau trò chơi, họ đổi quân bài xèng thành tiền mặt tại quầy.)
  • "poker chip value": giá trị của quân bài xèng (thường được in trên bề mặt).
    • The blue poker chips have the highest value. (Các quân bài xèng màu xanh giá trị cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Poker chip set (cụm danh từ): bộ quân bài xèng.
    • He bought a new poker chip set for the game night. (Anh ấy mua một bộ quân bài xèng mới cho buổi chơi tối.)
  • Poker chip tray (cụm danh từ): khay đựng quân bài xèng.
    • She organized the poker chips in a tray. ( ấy sắp xếp các quân bài xèng trong một khay.)
Từ đồng nghĩa
  • Gambling token: thẻ đánh bạc (dùng chung cho các trò chơi khác ngoài poker).
  • Casino chip: quân bài xèng sòng bạc (thường dùng trong môi trường sòng bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chip in: góp tiền hoặc quân bài xèng vào một pot (tổng cược).
    • Everyone chipped in their poker chips for the final round. (Mọi người góp quân bài xèng của mình vào vòng cuối.)
  • Cash out: đổi quân bài xèng thành tiền mặt.
    • He cashed out his poker chips and left the casino. (Anh ấy đổi quân bài xèng thành tiền mặt rời sòng bạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "When the chips are down": khi mọi thứ trở nên khó khăn (thành ngữ bắt nguồn từ poker, "chips" ở đây chỉ quân bài xèng).
    • When the chips are down, you need to stay calm. (Khi mọi thứ trở nên khó khăn, bạn cần giữ bình tĩnh.)
  • "Call someone's bluff": không tin vào lời nói dối của ai đó (thành ngữ poker, nhưng không dùng "poker chip" trực tiếp).